趣談

qù tán thú đàm

Hán Việt: thú đàm · Pinyin: qù tán

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (đàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有趣味地谈论(多用于书名或文章标题):《边寨风情~》;趣话。

Eng

  • Cihui 趣談 ùtán* n. amusing story/episode; farce