趣走 qù zǒu · thú tẩu Hán Việt: thú tẩu · Pinyin: qù zǒu Tổng quan Cấu tạo: 趣 (thú) + 走 (tẩu)Pinyinqù zǒuHán Việtthú tẩuCấu tạo趣 + 走 · thú + tẩu nghĩa thành phần: thú + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔走;行走; 谓小步疾行,以示礼敬。Tân Hoa Tự Điển 1.奔走;行走。 2.谓小步疾行,以示礼敬。