趣鄉 qù xiāng · thú hương Hán Việt: thú hương · Pinyin: qù xiāng Tổng quan Cấu tạo: 趣 (thú) + 鄉 (hương)Pinyinqù xiāngHán Việtthú hươngCấu tạo趣 + 鄉 · thú + hương nghĩa thành phần: thú + hương