趣馬 qù mǎ · thú mã Hán Việt: thú mã · Pinyin: qù mǎ Tổng quan Cấu tạo: 趣 (thú) + 馬 (mã)Pinyinqù mǎHán Việtthú mãCấu tạo趣 + 馬 · thú + mã nghĩa thành phần: thú + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古官名,掌管王马。Tân Hoa Tự Điển 1.古官名,掌管王马。