趨事 qū shì · xu sự Hán Việt: xu sự · Pinyin: qū shì Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 事 (sự)Pinyinqū shìHán Việtxu sựCấu tạo趨 + 事 · xu + sự nghĩa thành phần: xu + sự