趨俗 qū sú · xu tục Hán Việt: xu tục · Pinyin: qū sú Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 俗 (tục)Pinyinqū súHán Việtxu tụcCấu tạo趨 + 俗 · xu + tục nghĩa thành phần: xu + tục