趨參 qū cān · xu tham Hán Việt: xu tham · Pinyin: qū cān Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 參 (tham)Pinyinqū cānHán Việtxu thamCấu tạo趨 + 參 · xu + tham nghĩa thành phần: xu + tham