趨媚

qū mèixu mị

Hán Việt: xu mị · Pinyin: qū mèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.奉承拍马。

Cấu tạo: 趨 (xu) + 媚 (mị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nịnh hót

Từ liên quan

Gần nghĩa

媚世 · 媚人 · 媚俗 · 媚外 · 媚娃 · 媚娘 · 媚子 · 媚客