趨媚

qū mèi xu mị

Hán Việt: xu mị · Pinyin: qū mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (mị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạy theo kẻ khác nịnh hót cầu lợi. xu mị xu mị ☆Chạy theo kẻ khác nịnh hót cầu lợi.