趨履 qū lǚ · xu lí Hán Việt: xu lí · Pinyin: qū lǚ Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 履 (lí)Pinyinqū lǚHán Việtxu líCấu tạo趨 + 履 · xu + lí nghĩa thành phần: xu + lí