趨平 xu bình Hán Việt: xu bình Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 平 (bình)Hán Việtxu bìnhCấu tạo趨 + 平 · xu + bình nghĩa thành phần: xu + bình Nghĩa EngCihui 趨平 ūpíng* r.v. level off