趨性

xu tính

Hán Việt: xu tính

Tổng quan

(thực vật học) tính hướng

Cấu tạo: (xu) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) tính hướng

Eng

  • Cihui 趨性 ūxìng n. <bio.> taxis