趨朝 qū cháo · xu triêu Hán Việt: xu triêu · Pinyin: qū cháo Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 朝 (triêu)Pinyinqū cháoHán Việtxu triêuCấu tạo趨 + 朝 · xu + triêu nghĩa thành phần: xu + triêu