趨末 qū mò · xu mạt Hán Việt: xu mạt · Pinyin: qū mò Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 末 (mạt)Pinyinqū mòHán Việtxu mạtCấu tạo趨 + 末 · xu + mạt nghĩa thành phần: xu + mạt