趨步

qū bù xu bộ

Hán Việt: xu bộ · Pinyin: qū bù

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (bộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 急走。《三國演義》第七十回:「忠趨步下堂,取架上大刀,輪動如飛。」《西遊記》第二十六回:「眾仙見了,急忙趨步相迎。」