趨澤 qū zé · xu trạch Hán Việt: xu trạch · Pinyin: qū zé Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 澤 (trạch)Pinyinqū zéHán Việtxu trạchCấu tạo趨 + 澤 · xu + trạch nghĩa thành phần: xu + trạch