趨發 qū fā · xu phát Hán Việt: xu phát · Pinyin: qū fā Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 發 (phát)Pinyinqū fāHán Việtxu phátCấu tạo趨 + 發 · xu + phát nghĩa thành phần: xu + phát