趨織 qū zhī · xu chức Hán Việt: xu chức · Pinyin: qū zhī Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 織 (chức)Pinyinqū zhīHán Việtxu chứcCấu tạo趨 + 織 · xu + chức nghĩa thành phần: xu + chức