趨職 qū zhí · xu chức Hán Việt: xu chức · Pinyin: qū zhí Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 職 (chức)Pinyinqū zhíHán Việtxu chứcCấu tạo趨 + 職 · xu + chức nghĩa thành phần: xu + chức