趨行

qū xíng xu hành

Hán Việt: xu hành · Pinyin: qū xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ảo bước — Chạy lánh nạn. xu hành xu hành ☆Rảo bước — Chạy lánh nạn.