趨赴 qū fù · xu phó Hán Việt: xu phó · Pinyin: qū fù Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 赴 (phó)Pinyinqū fùHán Việtxu phóCấu tạo趨 + 赴 · xu + phó nghĩa thành phần: xu + phó Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 疾行而赴。《三國演義》第八回:「司徒見招,即當趨赴。」