趨蹡 qū qiāng · xu thương Hán Việt: xu thương · Pinyin: qū qiāng Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 蹡 (thương)Pinyinqū qiāngHán Việtxu thươngCấu tạo趨 + 蹡 · xu + thương nghĩa thành phần: xu + thương