趨迎

qū yíng xu nghênh

Hán Việt: xu nghênh · Pinyin: qū yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (nghênh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạy ra đón rước. xu nghênh xu nghênh ☆Chạy ra đón rước.

Eng

  • Cihui 趨迎 ūyíng* v. hasten to greet or receive (a visitor)