趨過 qū guò · xu quá Hán Việt: xu quá · Pinyin: qū guò Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 過 (quá)Pinyinqū guòHán Việtxu quáCấu tạo趨 + 過 · xu + quá nghĩa thành phần: xu + quá