趨避 qū bì · xu tị Hán Việt: xu tị · Pinyin: qū bì Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 避 (tị)Pinyinqū bìHán Việtxu tịCấu tạo趨 + 避 · xu + tị nghĩa thành phần: xu + tị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 急速歸附或趕緊走避。《西遊記》第三十七回:「周《易》之書,極其玄妙,斷盡天下吉凶,使人知所趨避。」EngCihui 趨避 qūbì v. <wr.> avoid; dodge