趨闢 qū pì · xu tịch Hán Việt: xu tịch · Pinyin: qū pì Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 闢 (tịch)Pinyinqū pìHán Việtxu tịchCấu tạo趨 + 闢 · xu + tịch nghĩa thành phần: xu + tịch