趨高 xu cao Hán Việt: xu cao Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 高 (cao)Hán Việtxu caoCấu tạo趨 + 高 · xu + cao nghĩa thành phần: xu + cao Nghĩa EngCihui 趨高 ūgāo* v.p. be running high (of prices/demand/etc.)