趫夫

qiáo fū

Pinyin: qiáo fū

Tổng quan

Cấu tạo: + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矫健轻捷的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矫健轻捷的人。