趫悍

qiáo hàn

Pinyin: qiáo hàn

Tổng quan

Cấu tạo: + (hãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敏捷強悍的樣子。《文選.張衡.西京賦》:「趫悍虓豁,如虎如𤠾。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矫捷勇猛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矫捷勇猛。