趫捷

qiáo jié

Pinyin: qiáo jié

Tổng quan

Cấu tạo: + (tiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身手敏捷。唐.陳鴻《東城老父傳》:「昌生七歲,趫捷過人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矫健敏捷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矫健敏捷。