趯然 tì rán · địch nhiên Hán Việt: địch nhiên · Pinyin: tì rán Tổng quan Cấu tạo: 趯 (địch) + 然 (nhiên)Pinyintì ránHán Việtđịch nhiênCấu tạo趯 + 然 · địch + nhiên nghĩa thành phần: địch + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跳跃貌; 犹超然。高超出俗貌。Tân Hoa Tự Điển 1.跳跃貌。 2.犹超然。高超出俗貌。