趯鞠 tì jū · địch cúc Hán Việt: địch cúc · Pinyin: tì jū Tổng quan Cấu tạo: 趯 (địch) + 鞠 (cúc)Pinyintì jūHán Việtđịch cúcCấu tạo趯 + 鞠 · địch + cúc nghĩa thành phần: địch + cúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代军中习武之戏。类似今之足球运动。又称"蹴鞠"。Tân Hoa Tự Điển 1.古代军中习武之戏。类似今之足球运动。又称"蹴鞠"。