趲工

zǎn gōng toản công

Hán Việt: toản công · Pinyin: zǎn gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"趱工"; 赶工﹑赶活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趱工"。 2.赶工﹑赶活。