趲快

zǎn kuài toản khoái

Hán Việt: toản khoái · Pinyin: zǎn kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (khoái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹赶快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹赶快。