趲程 zǎn chéng · toản trình Hán Việt: toản trình · Pinyin: zǎn chéng Tổng quan Cấu tạo: 趲 (toản) + 程 (trình)Pinyinzǎn chéngHán Việttoản trìnhCấu tạo趲 + 程 · toản + trình nghĩa thành phần: toản + trình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赶路。Tân Hoa Tự Điển 1.赶路。EngCihui 趲程 ǎnchéng v.o. journey hurriedly