趲行

zǎn xíng toản hành

Hán Việt: toản hành · Pinyin: zǎn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"趱行"; 赶路;快行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趱行"。 2.赶路;快行。

Eng

  • Cihui 趲行 ǎnxíng v. 1. hurry/rush through 2. urge (on)