趲造 toản tạo Hán Việt: toản tạo Tổng quan Cấu tạo: 趲 (toản) + 造 (tạo)Hán Việttoản tạoCấu tạo趲 + 造 · toản + tạo nghĩa thành phần: toản + tạo Nghĩa EngCihui 趲造 ǎnzào v. speed construction (of a house/road/etc.)