趲逼

zǎn bī toản bức

Hán Việt: toản bức · Pinyin: zǎn bī

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (bức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 催迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.催迫。