趲前 zǎn qián · toản tiền Hán Việt: toản tiền · Pinyin: zǎn qián Tổng quan Cấu tạo: 趲 (toản) + 前 (tiền)Pinyinzǎn qiánHán Việttoản tiềnCấu tạo趲 + 前 · toản + tiền nghĩa thành phần: toản + tiền