趲工 zǎn gōng · toản công Hán Việt: toản công · Pinyin: zǎn gōng Tổng quan Cấu tạo: 趲 (toản) + 工 (công)Pinyinzǎn gōngHán Việttoản côngCấu tạo趲 + 工 · toản + công nghĩa thành phần: toản + công