趲程

zǎn chéng toản trình

Hán Việt: toản trình · Pinyin: zǎn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (trình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 趕路。《西遊記》第九回:「光蕊便吩咐家僮收拾行李,即拜辭母親,趲程前進。」

Eng

  • Cihui 趲程 ǎnchéng v.o. journey hurriedly