趲行

zǎn xíng toản hành

Hán Việt: toản hành · Pinyin: zǎn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 趕路急行。《三國演義》第七五回:「駕快船往潯陽江去,晝夜趲行,直抵北岸。」明.徐渭《雌木蘭》第一齣:「大哥們!勞久待了,請就上馬趲行!」

Eng

  • Cihui 趲行 ǎnxíng v. 1. hurry/rush through 2. urge (on)