趲路 zǎn lù · toản lộ Hán Việt: toản lộ · Pinyin: zǎn lù Tổng quan Cấu tạo: 趲 (toản) + 路 (lộ)Pinyinzǎn lùHán Việttoản lộCấu tạo趲 + 路 · toản + lộ nghĩa thành phần: toản + lộ Nghĩa EngCihui 趲路 ǎnlù v.o. hasten on a journey