趲逼 zǎn bī · toản bức Hán Việt: toản bức · Pinyin: zǎn bī Tổng quan Cấu tạo: 趲 (toản) + 逼 (bức)Pinyinzǎn bīHán Việttoản bứcCấu tạo趲 + 逼 · toản + bức nghĩa thành phần: toản + bức