足佰錢

zú bǎi qián túc bách tiễn

Hán Việt: túc bách tiễn · Pinyin: zú bǎi qián

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (bách) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"足陌钱"。