足備 zú bèi · túc bị Hán Việt: túc bị · Pinyin: zú bèi Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 備 (bị)Pinyinzú bèiHán Việttúc bịCấu tạo足 + 備 · túc + bị nghĩa thành phần: túc + bị