足充 zú chōng · túc sung Hán Việt: túc sung · Pinyin: zú chōng Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 充 (sung)Pinyinzú chōngHán Việttúc sungCấu tạo足 + 充 · túc + sung nghĩa thành phần: túc + sung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充足。Tân Hoa Tự Điển 1.充足。