足共 zú gòng · túc cộng Hán Việt: túc cộng · Pinyin: zú gòng Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 共 (cộng)Pinyinzú gòngHán Việttúc cộngCấu tạo足 + 共 · túc + cộng nghĩa thành phần: túc + cộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"足恭"。