足力
túc lực
Hán Việt: túc lực · Pinyin: zú lì
Tổng quan
sức chân; sức đôi chân。兩腿的力氣;腳力。
Nghĩa
Việt
- Cihui sức chân; sức đôi chân。兩腿的力氣;腳力。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 力量足;力气大; 两腿的力气;脚力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.力量足;力气大。 2.两腿的力气;脚力。
Eng
- Cihui 足力 úlì n. leg power