足力

zú lìtúc lực

Hán Việt: túc lực · Pinyin: zú lì

Tổng quan

sức chân; sức đôi chân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.力量足; 力气大。 2.两腿的力气; 脚力。

Cấu tạo: 足 (túc) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sức chân
  • VietPhrases sức đôi chân
  • Tần suất từ sức chân; sức đôi chân; sức đôi chân
  • Biên soạn leg power

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.力量足; 力气大。 2.两腿的力气; 脚力。

Eng

  • Cihui 足力 úlì n. leg power
  • Tần suất từ n. leg power

Từ liên quan

Gần nghĩa

力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝