足壯 túc tráng Hán Việt: túc tráng Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 壯 (tráng)Hán Việttúc trángCấu tạo足 + 壯 · túc + tráng nghĩa thành phần: túc + tráng Nghĩa EngCihui 足壯 úzhuàng v.p. physically strong; vigorous; sturdy