足寬 túc khoan Hán Việt: túc khoan Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 寬 (khoan)Hán Việttúc khoanCấu tạo足 + 寬 · túc + khoan nghĩa thành phần: túc + khoan Nghĩa EngCihui 足寬 úkuān n. foot breadth